Từ điển Anh Việt
"get in touch"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
get in touch
Xem thêm:
touch base
,
connect
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
get in touch
Từ điển WordNet
v.
establish communication with someone;
touch base
,
connect
did you finally connect with your long-lost cousin?
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
connect
touch base